屋極 wū jí · ốc cực Hán Việt: ốc cực · Pinyin: wū jí Tổng quan Cấu tạo: 屋 (ốc) + 極 (cực)Pinyinwū jíHán Việtốc cựcCấu tạo屋 + 極 · ốc + cực nghĩa thành phần: ốc + cực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 屋栋,房屋的中梁; 指屋顶。Tân Hoa Tự Điển 1.屋栋,房屋的中梁。 2.指屋顶。