屋極 wū jí · ốc cực Hán Việt: ốc cực · Pinyin: wū jí Tổng quan Cấu tạo: 屋 (ốc) + 極 (cực)Pinyinwū jíHán Việtốc cựcCấu tạo屋 + 極 · ốc + cực nghĩa thành phần: ốc + cực