屋瓦

wū wǎ ốc ngõa

Hán Việt: ốc ngõa · Pinyin: wū wǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (ốc) + (ngõa)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 中國傳統建築以瓦片覆蓋屋頂,故亦以屋瓦借指屋頂。《西遊記》第三六回:「把這青天為屋瓦,日月作窗櫺;四山五岳為梁柱,天地猶如一敞廳!」

Eng

  • Cihui 屋瓦 ūwǎ n. roof tile M:¹piàn/³lì