屋稅 wū shuì · ốc thuế Hán Việt: ốc thuế · Pinyin: wū shuì Tổng quan Cấu tạo: 屋 (ốc) + 稅 (thuế)Pinyinwū shuìHán Việtốc thuếCấu tạo屋 + 稅 · ốc + thuế nghĩa thành phần: ốc + thuế Nghĩa ViệtCihui huế đánh vào nhà ở. Thuế nóc gia. ốc thuế ốc thuế ☆Thuế đánh vào nhà ở. Thuế nóc gia.