屋稅 wū shuì · ốc thuế Hán Việt: ốc thuế · Pinyin: wū shuì Tổng quan Cấu tạo: 屋 (ốc) + 稅 (thuế)Pinyinwū shuìHán Việtốc thuếCấu tạo屋 + 稅 · ốc + thuế nghĩa thành phần: ốc + thuế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 房屋税。Tân Hoa Tự Điển 1.房屋税。