屋脊

wū jǐ ốc tích

Hán Việt: ốc tích · Pinyin: wū jǐ

Tổng quan

đỉnh mái nhà

Cấu tạo: (ốc) + (tích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đỉnh mái nhà

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 屋頂的高起處。《南史.卷六四.王琳傳》:「所居屋脊無故剝破,出赤蛆數升,落地化為血。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 屋顶中间高起的部分; 指屋栋,栋梁。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.屋顶中间高起的部分。 2.指屋栋,栋梁。

Eng

  • CC-CEDICT roof ridge
  • Cihui roof ridge