屋裏的 wū lǐ de · ốc lí đích Hán Việt: ốc lí đích · Pinyin: wū lǐ de Tổng quan Cấu tạo: 屋 (ốc) + 裏 (lí) + 的 (đích)Pinyinwū lǐ deHán Việtốc lí đíchCấu tạo屋 + 裏 + 的 · ốc + lí + đích nghĩa thành phần: ốc + lí + đích Nghĩa EngCihui 屋裡的 ū lǐ de n. <coll.> one's own wife