屋誅 wū zhū · ốc tru Hán Việt: ốc tru · Pinyin: wū zhū Tổng quan Cấu tạo: 屋 (ốc) + 誅 (tru)Pinyinwū zhūHán Việtốc truCấu tạo屋 + 誅 · ốc + tru nghĩa thành phần: ốc + tru