屋課 wū kè · ốc khóa Hán Việt: ốc khóa · Pinyin: wū kè Tổng quan Cấu tạo: 屋 (ốc) + 課 (khóa)Pinyinwū kèHán Việtốc khóaCấu tạo屋 + 課 · ốc + khóa nghĩa thành phần: ốc + khóa