屋誅

wū zhū ốc tru

Hán Việt: ốc tru · Pinyin: wū zhū

Tổng quan

Cấu tạo: (ốc) + (tru)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代诛三族的一种重刑。一说诛于屋舍中;又一说如汉之下蚕室。屋,通"剭"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代诛三族的一种重刑。一说诛于屋舍中;又一说如汉之下蚕室。屋,通"剭"。