屋裏人
ốc lí nhân
Hán Việt: ốc lí nhân · Pinyin: wū lǐ rén
Tổng quan
vợ: nhà tôi/bà xã
Nghĩa
Việt
- Cihui vợ: nhà tôi/bà xã
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 妻子。也说屋里的。
Eng
- Cihui 屋裡人 ūlirén n. 1. wife 2. concubine M:¹míng/¹ge