屋裏家

wū lǐ jiā ốc lí gia

Hán Việt: ốc lí gia · Pinyin: wū lǐ jiā

Tổng quan

Cấu tạo: (ốc) + (lí) + (gia)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。犹言女人家。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。犹言女人家。