屋裏的
ốc lí đích
Hán Việt: ốc lí đích · Pinyin: wū lǐ de
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指妻子。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指妻子。
Eng
- Cihui 屋裡的 ū lǐ de n. <coll.> one's own wife
Hán Việt: ốc lí đích · Pinyin: wū lǐ de