屋門

ốc môn

Hán Việt: ốc môn

Tổng quan

cửa phòng

Cấu tạo: (ốc) + (môn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ốc môn (譬喻)五功德門之一。☸
  • Cihui cửa phòng

Eng

  • Cihui 屋門 ūmén* n. door of a room