屋除

wū chú ốc trừ

Hán Việt: ốc trừ · Pinyin: wū chú

Tổng quan

Cấu tạo: (ốc) + (trừ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 房屋前的臺階。宋.王安石〈悟真院〉詩:「野水從橫漱屋除,午窗殘夢鳥相呼。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 屋前的台阶。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.屋前的台阶。