屋頭 wū tóu · ốc đầu Hán Việt: ốc đầu · Pinyin: wū tóu Tổng quan Cấu tạo: 屋 (ốc) + 頭 (đầu)Pinyinwū tóuHán Việtốc đầuCấu tạo屋 + 頭 · ốc + đầu nghĩa thành phần: ốc + đầu Nghĩa EngCihui 屋頭 wūtóu n. <coll.> home; room