屋鼠

wū shǔ ốc thử

Hán Việt: ốc thử · Pinyin: wū shǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (ốc) + (thử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 屋中之鼠。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.屋中之鼠。