屍蟲 shī chóng · thi trùng Hán Việt: thi trùng · Pinyin: shī chóng Tổng quan Cấu tạo: 屍 (thi) + 蟲 (trùng)Pinyinshī chóngHán Việtthi trùngCấu tạo屍 + 蟲 · thi + trùng nghĩa thành phần: thi + trùng