屍蠟
thi lạp
Hán Việt: thi lạp · Pinyin: shī là
Tổng quan
xác nguyên hình: xác không rữa
Nghĩa
Việt
- Cihui xác nguyên hình: xác không rữa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 埋葬多年而皮膚、肌肉等組織並未乾枯或腐爛的屍體。
Eng
- Cihui 屍蠟 hīlà n. 1. adipocere (waxy effusion from a dead body) 2. a dead body naturally dried and preserved