屍袋 thi đại Hán Việt: thi đại Tổng quan Cấu tạo: 屍 (thi) + 袋 (đại)Hán Việtthi đạiCấu tạo屍 + 袋 · thi + đại nghĩa thành phần: thi + đại Nghĩa EngCihui 屍袋 hīdài n. body bag M:²zhī