屍親 shī qīn · thi thân Hán Việt: thi thân · Pinyin: shī qīn Tổng quan Cấu tạo: 屍 (thi) + 親 (thân)Pinyinshī qīnHán Việtthi thânCấu tạo屍 + 親 · thi + thân nghĩa thành phần: thi + thân Nghĩa EngCihui 屍親 hīqīn n. next of kin to a murder victim