屍頭 shī tóu · thi đầu Hán Việt: thi đầu · Pinyin: shī tóu Tổng quan Cấu tạo: 屍 (thi) + 頭 (đầu)Pinyinshī tóuHán Việtthi đầuCấu tạo屍 + 頭 · thi + đầu nghĩa thành phần: thi + đầu