屎尿

shǐ niào thỉ niệu

Hán Việt: thỉ niệu · Pinyin: shǐ niào

Tổng quan

đồ cứt đái. 對囉嗦、毛病多的人的謔稱。 cứt đái. 大小便。

Cấu tạo: (thỉ) + 尿 (niệu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đồ cứt đái. 對囉嗦、毛病多的人的謔稱。 cứt đái. 大小便。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.大小便。《莊子.知北遊》:「東郭子問於莊子曰:『所謂道,惡乎在?』莊子曰:『無所不在。』東郭子曰:『期而後可。』……曰:『在屎尿。』東郭子不應。」也作「屎溺」。 2.對囉嗦、毛病多的人的謔稱。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"屎溺"。

Eng

  • Cihui 屎尿 hǐniào* n. excrement and urine; body waste