屎棋

shǐ qí thỉ kì

Hán Việt: thỉ kì · Pinyin: shǐ qí

Tổng quan

Cấu tạo: (thỉ) + (kì)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用來嘲笑棋藝低劣的人所下的棋。《儒林外史》第五三回:「鄒泰來因為有彩,又曉的他是屎棋,也不怕他惱,擺起九個子,足足贏了三十多著。」也作「矢棋」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 低劣的棋艺。亦指棋艺低劣者。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.低劣的棋艺。亦指棋艺低劣者。

Eng

  • Cihui 屎棋 hǐqí n. poor skill in chess playing