屎橛 shǐ jué · thỉ quyết Hán Việt: thỉ quyết · Pinyin: shǐ jué Tổng quan Cấu tạo: 屎 (thỉ) + 橛 (quyết)Pinyinshǐ juéHán Việtthỉ quyếtCấu tạo屎 + 橛 · thỉ + quyết nghĩa thành phần: thỉ + quyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"屎橛子"; 比喻令人厌恶的事物或固执的人。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"屎橛子"。 2.比喻令人厌恶的事物或固执的人。