屎橛

shǐ juéthỉ quyết

Hán Việt: thỉ quyết · Pinyin: shǐ jué

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"屎橛子"。 2.比喻令人厌恶的事物或固执的人。

Cấu tạo: 屎 (thỉ) + 橛 (quyết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"屎橛子"。 2.比喻令人厌恶的事物或固执的人。

Từ liên quan

Gần nghĩa

屎尿 · 屎意 · 橛子 · 橛梁 · 屎壳郎 · 屎擔子 · 屎蚵螂 · 屎糞地獄