屎溺

shǐ nì thỉ nịch

Hán Việt: thỉ nịch · Pinyin: shǐ nì

Tổng quan

Cấu tạo: (thỉ) + (nịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"屎尿"; 粪和尿。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"屎尿"。 2.粪和尿。