屎虼蜋 shǐ gè láng Pinyin: shǐ gè láng Tổng quan Cấu tạo: 屎 (thỉ) + 虼 + 蜋 (lang)Pinyinshǐ gè lángCấu tạo屎 + 虼 + 蜋 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即屎蜣螂。Tân Hoa Tự Điển 1.即屎蜣螂。