Pinyin:

Tổng quan

bọ chét

虼蚤 · 虼螂 · 虼蚪 · 虼蜋 · 虼蚤性 · 虼蜋皮 · 虼蹦子 · 屎虼蜋

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đônggat1
Mân Namka
Chú âmˋ
Hán ngữ Trung cổkot

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 參見「虼蚤」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 虼蚤 他会变苍蝇、蚊子、虼蚤。--《西游记》 虼蚤脸儿--好大面皮虼蚤的脸很小,喻人微言轻,没面子 虼蚤性比喻暴跳的脾气 虼gè

Eng

  • CC-CEDICT used in 虼蚤[ge4 zao5]|used in 虼螂[ge4 lang2]

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【字彙補】音未詳。虼魯,國名。至江南,馬行七月。見《臝蟲錄》。

Tự hình

  • Khải thư
  • Thảo thư