屎蚵蜋 shǐ hé láng Pinyin: shǐ hé láng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.屎蜣螂。 MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan 蜣螂的別名。參見「蜣螂」條。 Cấu tạo: 屎 (thỉ) + 蚵 + 蜋 (lang)Pinyinshǐ hé lángTừ loạidanhCấu tạo屎 + 蚵 + 蜋 Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bọ hungTaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 蜣螂的別名。參見「蜣螂」條。MainlandTân Hoa Tự Điển 1.屎蜣螂。 Từ liên quan Gần nghĩa屎蚵螂