屎蛋兒 thỉ đản nhi Hán Việt: thỉ đản nhi Tổng quan Cấu tạo: 屎 (thỉ) + 蛋 (đản) + 兒 (nhi)Hán Việtthỉ đản nhiCấu tạo屎 + 蛋 + 兒 · thỉ + đản + nhi nghĩa thành phần: thỉ + đản + nhi Nghĩa EngCihui 屎蛋兒 hǐdànr ►See shǐdàn