屎蛋兒

thỉ đản nhi

Hán Việt: thỉ đản nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (thỉ) + (đản) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 屎蛋兒 hǐdànr ►See shǐdàn