屏事 píng shì · bình sự Hán Việt: bình sự · Pinyin: píng shì Tổng quan Cấu tạo: 屏 (bình) + 事 (sự)Pinyinpíng shìHán Việtbình sựCấu tạo屏 + 事 · bình + sự nghĩa thành phần: bình + sự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓屏绝人事。Tân Hoa Tự Điển 1.谓屏绝人事。