屏伏 píng fú · bình phục Hán Việt: bình phục · Pinyin: píng fú Tổng quan Cấu tạo: 屏 (bình) + 伏 (phục)Pinyinpíng fúHán Việtbình phụcCấu tạo屏 + 伏 · bình + phục nghĩa thành phần: bình + phục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 隐退,避匿; 伏地。Tân Hoa Tự Điển 1.隐退,避匿。 2.伏地。