屏保

píng bǎobình bảo

Hán Việt: bình bảo · Pinyin: píng bǎo

Tổng quan

trình bảo vệ màn hình

Cấu tạo: 屏 (bình) + 保 (bảo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui viết tắt của 屏幕保護程序
  • Cihui 屏幕保护程序
  • Tần suất từ trình bảo vệ màn hình , viết tắt của 屏幕保護程序, 屏幕保护程序[píng mù bǎo hù chéng xù]

Eng

  • Cihui screensaver; abbr. for 屏幕保護程序; 屏幕保护程序
  • Tần suất từ screensaver/abbr. for 屏幕保護程序, 屏幕保护程序[ping2 mu4 bao3 hu4 cheng2 xu4]

Đức

  • Handedict Bildschirmschoner

Từ liên quan

Gần nghĩa

保主 · 保举 · 保亭 · 保人 · 保任 · 保住 · 保佑 · 保修