屏衛

píng wèi bình vệ

Hán Việt: bình vệ · Pinyin: píng wèi

Tổng quan

Cấu tạo: (bình) + (vệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指藩国和诸王。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指藩国和诸王。