屏號 píng hào · bình hào Hán Việt: bình hào · Pinyin: píng hào Tổng quan Cấu tạo: 屏 (bình) + 號 (hào)Pinyinpíng hàoHán Việtbình hàoCấu tạo屏 + 號 · bình + hào nghĩa thành phần: bình + hào Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即蓱号。指雨师。又称"号屏"。Tân Hoa Tự Điển 1.即蓱号。指雨师。又称"号屏"。