屏室

píng shì bình thất

Hán Việt: bình thất · Pinyin: píng shì

Tổng quan

Cấu tạo: (bình) + (thất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言幽深之室。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言幽深之室。