屏寂 píng jì · bình tịch Hán Việt: bình tịch · Pinyin: píng jì Tổng quan Cấu tạo: 屏 (bình) + 寂 (tịch)Pinyinpíng jìHán Việtbình tịchCấu tạo屏 + 寂 · bình + tịch nghĩa thành phần: bình + tịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹抑止。Tân Hoa Tự Điển 1.犹抑止。