屏對

píng duì bình đối

Hán Việt: bình đối · Pinyin: píng duì

Tổng quan

Cấu tạo: (bình) + (đối)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 屏条和对联。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.屏条和对联。