屏幃 píng wéi · bình vi Hán Việt: bình vi · Pinyin: píng wéi Tổng quan Cấu tạo: 屏 (bình) + 幃 (vi)Pinyinpíng wéiHán Việtbình viCấu tạo屏 + 幃 · bình + vi nghĩa thành phần: bình + vi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 屏帐; 犹内室。Tân Hoa Tự Điển 1.屏帐。 2.犹内室。