屏幃 píng wéi · bình vi Hán Việt: bình vi · Pinyin: píng wéi Tổng quan Cấu tạo: 屏 (bình) + 幃 (vi)Pinyinpíng wéiHán Việtbình viCấu tạo屏 + 幃 · bình + vi nghĩa thành phần: bình + vi Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 用布做成的帳幕,可以分隔內外。清.項廷紀〈臨江仙.亂紅窣地春無主〉詞:「亂紅窣地春無主,宿寒猶戀屏幃。」