屏幅 píng fú · bình phúc Hán Việt: bình phúc · Pinyin: píng fú Tổng quan Cấu tạo: 屏 (bình) + 幅 (phúc)Pinyinpíng fúHán Việtbình phúcCấu tạo屏 + 幅 · bình + phúc nghĩa thành phần: bình + phúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即屏条。Tân Hoa Tự Điển 1.即屏条。