屏幕保护程序

píng mù bǎo hù chéng xùbình mạc bảo hộ trình tự

Hán Việt: bình mạc bảo hộ trình tự · Pinyin: píng mù bǎo hù chéng xù

Tổng quan

trình bảo vệ màn hình

Cấu tạo: 屏 (bình) + 幕 (mạc) + 保 (bảo) + 護 (hộ) + 程 (trình) + 序 (tự)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bảo vệ màn hình
  • Google Alex v6 chương trình bảo vệ màn hình

Eng

  • Cihui screensaver

Đức

  • Handedict Bildschirmschoner

Từ liên quan

Gần nghĩa

程序设计语言 · 屏幕[电脑] · 程序传输序列 · 程序开关装置 · 程序控制电路 · 程序规划系统 · 程序运行过程 · 屏幕存储器