屏幕存儲器 píng mù cún chǔ qì · bình mạc tồn trữ khí Hán Việt: bình mạc tồn trữ khí · Pinyin: píng mù cún chǔ qì Tổng quan Cấu tạo: 屏 (bình) + 幕 (mạc) + 存 (tồn) + 儲 (trữ) + 器 (khí)Pinyinpíng mù cún chǔ qìHán Việtbình mạc tồn trữ khíCấu tạo屏 + 幕 + 存 + 儲 + 器 · bình + mạc + tồn + trữ + khí nghĩa thành phần: bình + mạc + tồn + trữ + khí