屏幕存储器

píng mù cún chǔ qìbình mạc tồn trữ khí

Hán Việt: bình mạc tồn trữ khí · Pinyin: píng mù cún chǔ qì

Tổng quan

Cấu tạo: 屏 (bình) + 幕 (mạc) + 存 (tồn) + 儲 (trữ) + 器 (khí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bộ nhớ màn hình

Đức

  • Handedict Bildschirmspeicher (S, EDV)

Từ liên quan

Gần nghĩa

屏幕保护程序 · 屏幕工作区 · 屏幕放大器 · 屏幕保护 · 屏幕功能 · 屏幕变形 · 屏幕大小 · 屏幕字体