屏扆

píng yǐ bình ỷ

Hán Việt: bình ỷ · Pinyin: píng yǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (bình) + (ỷ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代宫廷内设在户牖间的屏风,上画斧形图案; 泛指屏风。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代宫廷内设在户牖间的屏风,上画斧形图案。 2.泛指屏风。