屏扞 bình hãn Hán Việt: bình hãn Tổng quan Cấu tạo: 屏 (bình) + 扞 (hãn)Hán Việtbình hãnCấu tạo屏 + 扞 · bình + hãn nghĩa thành phần: bình + hãn