屏擁 píng yōng · bình ủng Hán Việt: bình ủng · Pinyin: píng yōng Tổng quan Cấu tạo: 屏 (bình) + 擁 (ủng)Pinyinpíng yōngHán Việtbình ủngCấu tạo屏 + 擁 · bình + ủng nghĩa thành phần: bình + ủng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹环抱。Tân Hoa Tự Điển 1.犹环抱。