屏擋

píng dǎng bình đáng

Hán Việt: bình đáng · Pinyin: píng dǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (bình) + (đáng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 料理; 箱的别名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.料理。 2.箱的别名。