屏捍 píng hàn · bình hãn Hán Việt: bình hãn · Pinyin: píng hàn Tổng quan Cấu tạo: 屏 (bình) + 捍 (hãn)Pinyinpíng hànHán Việtbình hãnCấu tạo屏 + 捍 · bình + hãn nghĩa thành phần: bình + hãn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"屏抜"; 守卫,捍卫。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"屏抜"。 2.守卫,捍卫。