屏攝

píng shè bình nhiếp

Hán Việt: bình nhiếp · Pinyin: píng shè

Tổng quan

Cấu tạo: (bình) + (nhiếp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"屏慑"; 祭祀之位。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"屏慑"。 2.祭祀之位。