屏放 píng fàng · bình phóng Hán Việt: bình phóng · Pinyin: píng fàng Tổng quan Cấu tạo: 屏 (bình) + 放 (phóng)Pinyinpíng fàngHán Việtbình phóngCấu tạo屏 + 放 · bình + phóng nghĩa thành phần: bình + phóng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 免官放归。Tân Hoa Tự Điển 1.免官放归。